Trong hoạt động kinh doanh, không ít doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng nguồn vốn nhàn rỗi để cho doanh nghiệp khác vay. Tuy nhiên, hoạt động này không thể thực hiện một cách tùy tiện mà cần tuân thủ các quy định pháp luật để tránh rủi ro pháp lý. Dưới đây là những nội dung quan trọng mà doanh nghiệp cần lưu ý khi thực hiện giao dịch cho vay:

1. Doanh nghiệp có quyền cho doanh nghiệp khác vay không?
Theo quy định pháp luật hiện hành, doanh nghiệp (không phải tổ chức tín dụng) có quyền cho doanh nghiệp khác vay vốn, nhưng phải đảm bảo tuân thủ các quy định về tài chính, thuế và giao dịch nội bộ nhằm tránh vi phạm các quy định về hoạt động tín dụng. Việc cho vay phải xuất phát từ nguồn vốn nhàn rỗi, không mang tính chất kinh doanh thường xuyên và không phải là hoạt động chính của doanh nghiệp.
2. Điều kiện để doanh nghiệp cho vay hợp pháp
Khi một doanh nghiệp cho doanh nghiệp khác vay vốn, cần lưu ý các điều kiện sau:
- Sử dụng nguồn vốn nhàn rỗi: Doanh nghiệp chỉ nên cho vay từ phần vốn không ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh chính.
- Không biến hoạt động cho vay thành hoạt động kinh doanh chính: Nếu hoạt động cho vay diễn ra thường xuyên, liên tục, tạo ra doanh thu chính yếu, doanh nghiệp có thể bị xem là tổ chức tín dụng trái phép theo Luật Các tổ chức tín dụng.
- Lãi suất cho vay phù hợp: Doanh nghiệp không nên cho vay với lãi suất 0% hoặc quá thấp để tránh bị cơ quan thuế ấn định thuế theo quy định tại Điều 50 Luật Quản lý thuế năm 2019.
- Hợp đồng cho vay chặt chẽ: Việc cho vay cần được thực hiện thông qua hợp đồng với các điều khoản rõ ràng về lãi suất, thời hạn, phương thức thanh toán và trách nhiệm của các bên.
3. Yêu cầu phê duyệt nội bộ trước khi thực hiện giao dịch cho vay
Nếu bên vay là người có liên quan của bên cho vay, giao dịch cho vay cần được thông qua bởi các cơ quan quản lý nội bộ của doanh nghiệp, cụ thể:
- Đối với công ty TNHH, giao dịch cần được sự chấp thuận của Hội đồng thành viên.
- Đối với công ty cổ phần, cần được thông qua bởi Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông tùy theo mức độ ảnh hưởng của giao dịch.
4. Rủi ro liên quan đến giao dịch liên kết
Hoạt động cho vay có thể bị xem là giao dịch liên kết nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Tổng dư nợ vay của doanh nghiệp vay chiếm ít nhất 25% vốn góp của chủ sở hữu và đồng thời chiếm trên 50% tổng dư nợ trung và dài hạn của doanh nghiệp vay.
- Một doanh nghiệp nắm giữ từ 25% vốn góp của doanh nghiệp kia (trực tiếp hoặc gián tiếp).
- Cả hai doanh nghiệp có chung một bên thứ ba nắm giữ ít nhất 25% vốn góp.
- Hai doanh nghiệp có trên 50% thành viên ban lãnh đạo giống nhau hoặc có một lãnh đạo có quyền quyết định chính sách tài chính, kinh doanh do một bên thứ ba chỉ định.
- Hai doanh nghiệp chịu sự kiểm soát chung về tài chính, nhân sự hoặc hoạt động kinh doanh bởi các cá nhân có quan hệ gia đình theo quy định tại khoản 2 Điều 5 Nghị định 132/2020/NĐ-CP. Các quan hệ gia đình bao gồm: vợ chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em ruột, cô, dì, chú, bác ruột và nhiều quan hệ thân thích khác.
5. Kết luận
Doanh nghiệp có thể cho doanh nghiệp khác vay vốn nhưng cần đảm bảo tuân thủ đúng các quy định pháp luật, tránh các rủi ro về thuế, tài chính và giao dịch liên kết. Trước khi thực hiện giao dịch, doanh nghiệp nên tham vấn ý kiến chuyên gia pháp lý để đảm bảo hợp đồng cho vay chặt chẽ và không vi phạm quy định pháp luật.
Trên đây là những lưu ý quan trọng khi thực hiện hoạt động cho vay giữa các doanh nghiệp. Nếu bạn cần tư vấn cụ thể về hợp đồng hoặc các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ với đội ngũ luật sư chuyên nghiệp để được hỗ trợ kịp thời.